Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tên lửa phóng lên mặt trăng
* dtừ|- moonshot
* Từ tham khảo/words other:
-
hết đời
-
hết đông lạnh
-
hết đường
-
hết duyên
-
hết e lệ dè dặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tên lửa phóng lên mặt trăng
* Từ tham khảo/words other:
- hết đời
- hết đông lạnh
- hết đường
- hết duyên
- hết e lệ dè dặt