Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
teo giác mạc
- senile atrophy
* Từ tham khảo/words other:
-
chống án
-
chống axit
-
chồng ba cái một
-
chông bàn
-
chống báng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
teo giác mạc
* Từ tham khảo/words other:
- chống án
- chống axit
- chồng ba cái một
- chông bàn
- chống báng