Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẹt
* adj
- flat
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
tẹt
* ttừ|- flat; become flat; be flattened; go down, subside; reduce (a swelling); collapse (of a ballon cet)
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ thái ấp được toàn quyền sử dụng
-
chữ thảo
-
chữ thập
-
chữ thập chìa khoá
-
chữ thập có các cạnh dài bằng nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẹt
* Từ tham khảo/words other:
- chủ thái ấp được toàn quyền sử dụng
- chữ thảo
- chữ thập
- chữ thập chìa khoá
- chữ thập có các cạnh dài bằng nhau