Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tết tây
- new year festival (solar calenddar), western new year
* Từ tham khảo/words other:
-
thượng huyền
-
thường kèm cà chua và nấm
-
thương khách
-
thượng khách
-
thượng khẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tết tây
* Từ tham khảo/words other:
- thượng huyền
- thường kèm cà chua và nấm
- thương khách
- thượng khách
- thượng khẩn