Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thả bằng dù
* ngđtừ|- parachute
* Từ tham khảo/words other:
-
làm một mình không nhờ cậy vào ai
-
làm một thủy thủ thường
-
làm một việc gì như thường lệ
-
làm một việc không thể làm được
-
làm một việc mạo hiểm liều lĩnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thả bằng dù
* Từ tham khảo/words other:
- làm một mình không nhờ cậy vào ai
- làm một thủy thủ thường
- làm một việc gì như thường lệ
- làm một việc không thể làm được
- làm một việc mạo hiểm liều lĩnh