Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tha lỗi
- to excuse; to forgive; to pardon
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ cộng hòa
-
chế độ công quản
-
chế độ cộng sản
-
chế độ cũ
-
chế độ cực quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tha lỗi
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ cộng hòa
- chế độ công quản
- chế độ cộng sản
- chế độ cũ
- chế độ cực quyền