Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tha nợ
- to absolve somebody from payment of a debt; to forgive
* Từ tham khảo/words other:
-
người non nớt chưa có kinh nghiệm
-
người non nớt thiếu kinh nghiệm
-
người nông dân
-
người nông dân ai-cập
-
người nông dân anh điển hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tha nợ
* Từ tham khảo/words other:
- người non nớt chưa có kinh nghiệm
- người non nớt thiếu kinh nghiệm
- người nông dân
- người nông dân ai-cập
- người nông dân anh điển hình