Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thà rằng
- xem thà|= thà rằng được sẻ trên tay, còn hơn được hứa trên mây hạc vàng a bird in the hand is worth two in the bush; better an egg today than a hen tomorrow
* Từ tham khảo/words other:
-
bắn bừa
-
bẩn bụi
-
bẩn bụng
-
bán buôn
-
bán cả khố đi mà đánh cuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thà rằng
* Từ tham khảo/words other:
- bắn bừa
- bẩn bụi
- bẩn bụng
- bán buôn
- bán cả khố đi mà đánh cuộc