Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thác nước
- chute; waterfall
* Từ tham khảo/words other:
-
hết bực tức
-
hết cả
-
hết cả cái gì
-
hết cách
-
hết chỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thác nước
* Từ tham khảo/words other:
- hết bực tức
- hết cả
- hết cả cái gì
- hết cách
- hết chỗ