Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thạch tượng
- a stone mason, sculpture; statue, fossil elephant
* Từ tham khảo/words other:
-
đổi tôn giáo
-
đổi tông
-
dối trá
-
đổi trắng thay đen
-
đổi trật tự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thạch tượng
* Từ tham khảo/words other:
- đổi tôn giáo
- đổi tông
- dối trá
- đổi trắng thay đen
- đổi trật tự