Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thái độ chính trị
- political attitude
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh tế hộ
-
kinh tế học
-
kinh tế học chính trị
-
kinh tế hỗn hợp
-
kinh tế hợp tác xã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thái độ chính trị
* Từ tham khảo/words other:
- kinh tế hộ
- kinh tế học
- kinh tế học chính trị
- kinh tế hỗn hợp
- kinh tế hợp tác xã