Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thai lưu
- still birth
* Từ tham khảo/words other:
-
không có sinh khí
-
không có sinh lực
-
không có sơ sở
-
không có sợi
-
không có sóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thai lưu
* Từ tham khảo/words other:
- không có sinh khí
- không có sinh lực
- không có sơ sở
- không có sợi
- không có sóng