Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thải sản
- give birth
* Từ tham khảo/words other:
-
thế vị
-
thể vòm
-
thể vùi
-
thế vững chắc
-
thể xác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thải sản
* Từ tham khảo/words other:
- thế vị
- thể vòm
- thể vùi
- thế vững chắc
- thể xác