Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thai trạng
- prenancy
* Từ tham khảo/words other:
-
mảnh gỗ hoặc các tông nhỏ phủ bột mài
-
mảnh gỗ nhỏ
-
mảnh hạt cacao nghiền
-
mãnh hổ
-
mạnh hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thai trạng
* Từ tham khảo/words other:
- mảnh gỗ hoặc các tông nhỏ phủ bột mài
- mảnh gỗ nhỏ
- mảnh hạt cacao nghiền
- mãnh hổ
- mạnh hơn