Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham ăn
- to be gluttonous/greedy/voracious; to make a pig of oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
kế hoạch học tập
-
kế hoạch không thiết thực
-
kế hoạch kinh doanh
-
kế hoạch kinh tế
-
kế hoạch làm việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tham ăn
* Từ tham khảo/words other:
- kế hoạch học tập
- kế hoạch không thiết thực
- kế hoạch kinh doanh
- kế hoạch kinh tế
- kế hoạch làm việc