Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thảm bại
- utter defeat
* Từ tham khảo/words other:
-
gửi xe
-
gửi xương
-
gửihoặc liên lạc với ai bằng tê-lếch
-
gùn
-
gùn ghè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thảm bại
* Từ tham khảo/words other:
- gửi xe
- gửi xương
- gửihoặc liên lạc với ai bằng tê-lếch
- gùn
- gùn ghè