Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thầm bóp
- (bot) strawberry-tomato; winter cherry, bladder-herb
* Từ tham khảo/words other:
-
ủng hộ phe thua
-
ủng hộ tích cực
-
ủng hộ triệt để
-
ứng hoạ
-
ửng hồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thầm bóp
* Từ tham khảo/words other:
- ủng hộ phe thua
- ủng hộ tích cực
- ủng hộ triệt để
- ứng hoạ
- ửng hồng