Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm canh
- the dead of night; intensive farming; intensive cultivation; most effective way of filling the land
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt phải câm
-
bắt phải chịu
-
bắt phải chịu đựng mình
-
bắt phải chịu số mệnh
-
bắt phải đầu hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thâm canh
* Từ tham khảo/words other:
- bắt phải câm
- bắt phải chịu
- bắt phải chịu đựng mình
- bắt phải chịu số mệnh
- bắt phải đầu hàng