Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẩm đạt
- to gauge, measure carefully
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp tục đi
-
tiếp tục đi theo
-
tiếp tục giữ
-
tiếp tục hoạt động
-
tiếp tục lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẩm đạt
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp tục đi
- tiếp tục đi theo
- tiếp tục giữ
- tiếp tục hoạt động
- tiếp tục lại