Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăm dò thái độ của
* thngữ|- to feel someone out
* Từ tham khảo/words other:
-
ống sáo bằng sậy
-
ống sáo sừng
-
ông sếp
-
ông sếp ga
-
ống si phông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thăm dò thái độ của
* Từ tham khảo/words other:
- ống sáo bằng sậy
- ống sáo sừng
- ông sếp
- ông sếp ga
- ống si phông