Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham dục
- greed, avarice, concupiscence
* Từ tham khảo/words other:
-
phần đè lên nhau
-
phân để rải lên mặt ruộng
-
phần đệm bắt buộc
-
phần đệm ứng tác
-
phẫn đèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tham dục
* Từ tham khảo/words other:
- phần đè lên nhau
- phân để rải lên mặt ruộng
- phần đệm bắt buộc
- phần đệm ứng tác
- phẫn đèn