Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăm hỏi
- to pay a compliment to somebody; to give one's regards to somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
hình dấu riêng của gia đình
-
hình đenta
-
hình đĩa
-
hình dịch
-
hình đối xứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thăm hỏi
* Từ tham khảo/words other:
- hình dấu riêng của gia đình
- hình đenta
- hình đĩa
- hình dịch
- hình đối xứng