Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm lự
- careful consideration
* Từ tham khảo/words other:
-
thiên la địa võng
-
thiền lâm
-
thiển lậu
-
thiên lệch
-
thiền liên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thâm lự
* Từ tham khảo/words other:
- thiên la địa võng
- thiền lâm
- thiển lậu
- thiên lệch
- thiền liên