Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham mưu liên quân
- combined staff; joint staff
* Từ tham khảo/words other:
-
trái tim có lồng ảnh
-
trai tịnh
-
trái tính
-
trai tơ
-
trai tráng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tham mưu liên quân
* Từ tham khảo/words other:
- trái tim có lồng ảnh
- trai tịnh
- trái tính
- trai tơ
- trai tráng