Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm silic đioxyt
* dtừ|- silicification; * đtừ silicify
* Từ tham khảo/words other:
-
để cho tự do phát triển
-
để cho vào
-
để cho vào lại
-
để cho xỏ mũi
-
để chỏm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấm silic đioxyt
* Từ tham khảo/words other:
- để cho tự do phát triển
- để cho vào
- để cho vào lại
- để cho xỏ mũi
- để chỏm