Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham sinh
* verb
- to cling to life
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
tham sinh
* đtừ|- to cling to life
* Từ tham khảo/words other:
-
chữ viết ngả về tay trái
-
chữ viết ngoáy
-
chữ viết nguệch ngoạc
-
chữ viết riêng
-
chữ viết rời nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tham sinh
* Từ tham khảo/words other:
- chữ viết ngả về tay trái
- chữ viết ngoáy
- chữ viết nguệch ngoạc
- chữ viết riêng
- chữ viết rời nhau