Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham sự
- chief clerk
* Từ tham khảo/words other:
-
việc đốn gỗ
-
việc đóng
-
việc đồng áng
-
việc đưa tin về những sự kiện
-
việc được giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tham sự
* Từ tham khảo/words other:
- việc đốn gỗ
- việc đóng
- việc đồng áng
- việc đưa tin về những sự kiện
- việc được giao