Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham tang
- corruption, bribe, hushmoney
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp đón ai niềm nở
-
tiếp đón như danh nhân
-
tiếp đón tưng bừng
-
tiếp giáp
-
tiếp giáp với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tham tang
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp đón ai niềm nở
- tiếp đón như danh nhân
- tiếp đón tưng bừng
- tiếp giáp
- tiếp giáp với