Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân biện
- argue for, clarify things
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc tàn sát người do thái
-
cuộc tập bắn
-
cuộc tập kích
-
cuộc tập trận giả
-
cuộc tập trung vật nuôi để đóng dấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân biện
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc tàn sát người do thái
- cuộc tập bắn
- cuộc tập kích
- cuộc tập trận giả
- cuộc tập trung vật nuôi để đóng dấu