Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân cô
- without protection, defenseleess; solitary, single, alone, abandoned, forlorn; forsaken, friendless, helpless, helplessness
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh dẫn
-
cánh đàn ông
-
cạnh dao
-
cành để chim đậu
-
cảnh đêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân cô
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh dẫn
- cánh đàn ông
- cạnh dao
- cành để chim đậu
- cảnh đêm