Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân củ
* dtừ|- tuber
* Từ tham khảo/words other:
-
màu tái
-
màu tái xám
-
mau tay
-
mẫu tây
-
mẩu tay cụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân củ
* Từ tham khảo/words other:
- màu tái
- màu tái xám
- mau tay
- mẫu tây
- mẩu tay cụt