Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
than gáo dừa
- coconut shell coal; coconut husk ask
* Từ tham khảo/words other:
-
hằng tinh
-
hàng tơ
-
hàng tơ lụa
-
hãng tốc hành
-
hạng tồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
than gáo dừa
* Từ tham khảo/words other:
- hằng tinh
- hàng tơ
- hàng tơ lụa
- hãng tốc hành
- hạng tồi