Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
than quả bàng
- coal balls, briquette
* Từ tham khảo/words other:
-
viết thành kịch
-
viết thành opêra
-
viết thành thơ trào phúng
-
viết thành tiểu thuyết
-
viết thảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
than quả bàng
* Từ tham khảo/words other:
- viết thành kịch
- viết thành opêra
- viết thành thơ trào phúng
- viết thành tiểu thuyết
- viết thảo