Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân thân
- rather close; rather intimate
* Từ tham khảo/words other:
-
lời ngoa dụ
-
loi ngoi
-
lỗi ngữ pháp
-
lối ngụy biện
-
lời nguyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân thân
* Từ tham khảo/words other:
- lời ngoa dụ
- loi ngoi
- lỗi ngữ pháp
- lối ngụy biện
- lời nguyền