Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân vương
- prince of the blood; prince (closely related to the king)
* Từ tham khảo/words other:
-
chấn hết
-
chan hòa
-
chan hòa ánh nắng
-
chặn họng
-
chấn hưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân vương
* Từ tham khảo/words other:
- chấn hết
- chan hòa
- chan hòa ánh nắng
- chặn họng
- chấn hưng