Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thang điện
- lift, elevetor
* Từ tham khảo/words other:
-
tròng đen
-
trống đeo
-
trong địa hạt
-
trọng điểm
-
trọng điểm tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thang điện
* Từ tham khảo/words other:
- tròng đen
- trống đeo
- trong địa hạt
- trọng điểm
- trọng điểm tâm