Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thang đứng
* dtừ|- step, step-ladder, cripple
* Từ tham khảo/words other:
-
găng tay ném xuống đất để thách đấu
-
gắng thành công trong mọi việc
-
gang thép
-
gắng thử
-
gang trắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thang đứng
* Từ tham khảo/words other:
- găng tay ném xuống đất để thách đấu
- gắng thành công trong mọi việc
- gang thép
- gắng thử
- gang trắng