Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăng đường
- take one's seat in the court
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt chân chữ ngũ
-
bắt chẳng được tha ra làm phúc
-
bát chánh đạo
-
bất chấp
-
bất chấp dị nghị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thăng đường
* Từ tham khảo/words other:
- bắt chân chữ ngũ
- bắt chẳng được tha ra làm phúc
- bát chánh đạo
- bất chấp
- bất chấp dị nghị