Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắng hơi
- air-brake
* Từ tham khảo/words other:
-
người giỏi làm tiền
-
người giỏi lôgic
-
người giỏi luật
-
người giỏi luật quốc tế
-
người giỏi môn thể dục mềm dẻo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thắng hơi
* Từ tham khảo/words other:
- người giỏi làm tiền
- người giỏi lôgic
- người giỏi luật
- người giỏi luật quốc tế
- người giỏi môn thể dục mềm dẻo