Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thằng lùn
- dwarf; midget
* Từ tham khảo/words other:
-
thiền ngâm
-
thiện nghệ
-
thiển nghĩ
-
thiên nghiệp
-
thiền ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thằng lùn
* Từ tham khảo/words other:
- thiền ngâm
- thiện nghệ
- thiển nghĩ
- thiên nghiệp
- thiền ngữ