Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẳng tắp
* thngữ|- as the crow flies|* ttừ|- straightaway
* Từ tham khảo/words other:
-
món chi tiêu bất ngờ
-
món chi tiêu vặt
-
môn chữ cổ
-
món chủ lực
-
môn chữa bệnh bằng cách xoa bóp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẳng tắp
* Từ tham khảo/words other:
- món chi tiêu bất ngờ
- món chi tiêu vặt
- môn chữ cổ
- món chủ lực
- môn chữa bệnh bằng cách xoa bóp