Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẳng tiến
* phó từ forthright|* thngữ|- to go ahead
* Từ tham khảo/words other:
-
mượn đỡ
-
muôn đời
-
muốn gì thì nói ra
-
muốn gia nhập
-
muốn giết chó thì bảo là chó dại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẳng tiến
* Từ tham khảo/words other:
- mượn đỡ
- muôn đời
- muốn gì thì nói ra
- muốn gia nhập
- muốn giết chó thì bảo là chó dại