Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháng trước
- last month
* Từ tham khảo/words other:
-
mắng mỏ ai
-
mắng mỏ chửi bới như tát nước vào mặt
-
mắng mỏ thậm tệ
-
mẳng mỏ thậm tệ
-
mang mối cừu hận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháng trước
* Từ tham khảo/words other:
- mắng mỏ ai
- mắng mỏ chửi bới như tát nước vào mặt
- mắng mỏ thậm tệ
- mẳng mỏ thậm tệ
- mang mối cừu hận