Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thánh bảo hộ
* dtừ|- patron
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh ngược trở lại
-
danh nhân
-
đánh nhẵn
-
đánh nhạt dần
-
đánh nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thánh bảo hộ
* Từ tham khảo/words other:
- đánh ngược trở lại
- danh nhân
- đánh nhẵn
- đánh nhạt dần
- đánh nhau