Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh chéo
- diagonal, cross piece
* Từ tham khảo/words other:
-
hocmon
-
hocmon động dục
-
hocmon động dục nữ
-
hocmon nam
-
hoe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh chéo
* Từ tham khảo/words other:
- hocmon
- hocmon động dục
- hocmon động dục nữ
- hocmon nam
- hoe