Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành công lớn
* dtừ|- triumph, smash, stroke|* thngữ|- to go over big, to hit the jackpot
* Từ tham khảo/words other:
-
dẻo tay
-
đeo thói
-
đẽo tiền đẽo của
-
đẽo tròn
-
dẻo vai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành công lớn
* Từ tham khảo/words other:
- dẻo tay
- đeo thói
- đẽo tiền đẽo của
- đẽo tròn
- dẻo vai