Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành củ
* ttừ|- tuberous
* Từ tham khảo/words other:
-
pha giống
-
pha giữa
-
phá hại
-
phả hệ
-
phả hệ học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành củ
* Từ tham khảo/words other:
- pha giống
- pha giữa
- phá hại
- phả hệ
- phả hệ học