Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh hoán
- compensate, make up
* Từ tham khảo/words other:
-
cành ôliu
-
cảnh ốm đau
-
cảnh om sòm huyên náo
-
cảnh ồn ào hỗn độn
-
cảnh ồn ào huyên náo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh hoán
* Từ tham khảo/words other:
- cành ôliu
- cảnh ốm đau
- cảnh om sòm huyên náo
- cảnh ồn ào hỗn độn
- cảnh ồn ào huyên náo