Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành hoàng
- tutelary spirit; tutelary god (of village, town)
* Từ tham khảo/words other:
-
người dân thường
-
người dẫn tốc độ
-
người dân tộc (thiểu số)
-
người dân trong giáo khu
-
người dân trong xã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành hoàng
* Từ tham khảo/words other:
- người dân thường
- người dẫn tốc độ
- người dân tộc (thiểu số)
- người dân trong giáo khu
- người dân trong xã