Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh kẹp
* dtừ|- cramp-iron, cramp
* Từ tham khảo/words other:
-
điều kiện kinh tế
-
điều kiện làm việc
-
điều kiện mua/bán
-
điều kiện quyết định trước hết
-
điều kiện ràng buộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh kẹp
* Từ tham khảo/words other:
- điều kiện kinh tế
- điều kiện làm việc
- điều kiện mua/bán
- điều kiện quyết định trước hết
- điều kiện ràng buộc